TỪ TƯỢNG THANH - TỪ TƯỢNG HÌNH TRONG TIẾNG NHẬT ( 擬声語 /擬態語)
NA
TỪ TƯỢNG THANH - TỪ TƯỢNG HÌNH TRONG TIẾNG NHẬT

✨ Các bạn có để ý là khi nói chuyện, người Nhật rất hay thêm vào các từ tượng thanh, tượng hình không?
Ví dụ như: ドキドキ, わくわく, びしょびしょ, うろうろ...
⚡️ Việc thêm vào những từ như vậy sẽ giúp đoạn hội thoại trở nên sinh động và không còn cứng nhắc nữa.

  • 1 WoW
NA

  • 1 WoW
NA

  • 1 WoW
NA

  • 1 WoW
NA

  • 1 WoW
NA

  • 1 WoW
NA

  • 1 WoW
NA

  • 1 WoW
NA

  • 1 WoW